translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trọng điểm" (1件)
trọng điểm
日本語 重点的な、重要な
Đây là khu vực kinh tế trọng điểm của cả nước.
ここは全国の重要な経済地域です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trọng điểm" (1件)
dự án trọng điểm
日本語 重点プロジェクト、主要プロジェクト
Đây là một trong những dự án trọng điểm của quốc gia.
これは国の主要プロジェクトの一つです。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "trọng điểm" (2件)
Đây là khu vực kinh tế trọng điểm của cả nước.
ここは全国の重要な経済地域です。
Đây là một trong những dự án trọng điểm của quốc gia.
これは国の主要プロジェクトの一つです。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)