menu_book
見出し語検索結果 "trọng điểm" (1件)
trọng điểm
日本語
形重点的な、重要な
Đây là khu vực kinh tế trọng điểm của cả nước.
ここは全国の重要な経済地域です。
swap_horiz
類語検索結果 "trọng điểm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trọng điểm" (1件)
Đây là khu vực kinh tế trọng điểm của cả nước.
ここは全国の重要な経済地域です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)